tộc phả
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ ghi chép về nguồn gốc và các thế hệ trong một dòng họ: "tộc phả" là một loại văn bản hoặc sổ sách ghi lại tên tuổi, ngày tháng năm sinh, năm mất, công trạng, và các mối quan hệ huyết thống của các thành viên trong một dòng họ, từ đời này sang đời khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn tộc phả của dòng họ Nguyễn được lưu giữ cẩn thận qua nhiều thế hệ. (Cuốn sổ ghi chép về dòng họ Nguyễn được bảo quản kỹ lưỡng từ đời này sang đời khác.)
- Nhờ tộc phả, chúng tôi biết được tổ tiên đã sinh sống ở làng này từ thế kỷ 17. (Nhờ vào sổ ghi chép dòng họ, chúng tôi biết được tổ tiên đã cư trú ở làng này từ thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biên soạn tộc phả": hành động tạo lập hoặc cập nhật sổ ghi chép dòng họ.
- Các bậc cao niên trong họ đang biên soạn tộc phả để lưu truyền cho con cháu. (Những người lớn tuổi trong họ đang tạo lập sổ ghi chép dòng họ để truyền lại cho thế hệ sau.)
"tộc phả điện tử": phiên bản kỹ thuật số của sổ ghi chép dòng họ, thường được lưu trữ trên máy tính hoặc internet.
- Nhiều gia đình hiện nay chuyển sang lưu trữ tộc phả điện tử để dễ dàng tra cứu và chia sẻ. (Nhiều gia đình ngày nay chuyển sang lưu trữ sổ ghi chép dòng họ dưới dạng kỹ thuật số để thuận tiện tra cứu và chia sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Phả (danh từ): sổ ghi chép về dòng họ nói chung, thường dùng trong các từ ghép như "gia phả", "tộc phả".
- Phả của dòng họ Trần có ghi chép rất chi tiết. (Sổ ghi chép dòng họ Trần có ghi chép rất chi tiết.)
Gia phả (danh từ): sổ ghi chép về nguồn gốc và các thế hệ của một gia đình, thường hẹp hơn "tộc phả" vì chỉ tập trung vào một nhánh nhỏ trong dòng họ.
- Gia phả nhà tôi chỉ ghi lại ba đời gần đây. (Sổ ghi chép gia đình tôi chỉ ghi lại ba thế hệ gần đây.)
Từ đồng nghĩa
- Phả hệ: bảng hoặc sổ ghi chép các thế hệ trong một dòng họ, nhấn mạnh vào mối quan hệ huyết thống.
- Phả tịch: sổ ghi chép về dòng họ, thường dùng trong văn phong cổ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tộc phả". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "con cháu đời đời" (ý chỉ sự nối tiếp qua các thế hệ), thường được dùng trong bối cảnh nhắc đến tộc phả.